sướng mạ

Học thuật
Thân thiện
sướng mạ

Người nông dân đang cấy mạ trên thửa sướng mạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng gieo mạ: Một thửa ruộng được dùng riêng để gieo hạt lúa (hạt thóc) cho nảy mầm thành cây mạ non, trước khi nhổ lên để cấy sang ruộng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nông chuẩn bị sướng mạ để đủ mạ non cho vụ cấy.
    • Sau khi làm đất kỹ, sướng mạ được gieo hạt với mật độ dày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sướng mạ" một thuật ngữ nông nghiệp cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc trong lời nói của những người cao tuổinông thôn.
Biến thể từ gần giống
  • Ruộng mạ: Cùng nghĩa với "sướng mạ", chỉ thửa ruộng dùng để ươm mạ. Đây từ phổ biến hơn.
  • Vườn ươm: Có nghĩa rộng hơn, chỉ nơi ươm các loại cây giống nói chung, không chỉ riêng cây lúa.
Từ đồng nghĩa
  • Ruộng mạ: Ruộng gieo mạ.
  • Thửa mạ: Thửa ruộng dành cho việc gieo mạ.
Lưu ý
  • Từ "sướng mạ" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Người nói thường dùng từ "ruộng mạ" hoặc đơn giản "gieo mạ" (chỉ hành động) thay thế.
sướng mạ

Người nông dân đang cấy mạ trên thửa sướng mạ.

  1. Ruộng gieo mạ.

Từ chứa "sướng mạ"